Danish Superliga19:00 ngày 13/09/2026

Silkeborg
1 - 1

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốViborg
38Chỉ số 2458
94Chỉ số 23103
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 214
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-11243297202719212211
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Madsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Møller#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kirk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gammelby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Riisgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hajal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Ross#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#14

O.Ross#30

O.Ross#33

O.Ross#4

O.Ross#2

O.Ross#23

O.Ross#36

O.Ross#6
O.Ross#42
Viborg
Sơ đồ 4-3-3202645238136101911
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bidstrup#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Beck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jalal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Horneman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Horneman#1

C.Horneman#29
C.Horneman#41

C.Horneman#34

C.Horneman#25

C.Horneman#18

C.Horneman#28

C.Horneman#33

C.Horneman#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg0 - 1
Viborg
Viborg2 - 3
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Silkeborg3 - 2
Viborg
Silkeborg2 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Viborg
Silkeborg2 - 4
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Aarhus AGF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 1
Midtjylland
Vejle3 - 0
Silkeborg
Brondby IF3 - 1
Silkeborg
Nordsjaelland1 - 0
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Odense BK
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg6 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg0 - 2
Lyngby BK
AC Horsens2 - 3
Viborg
Viborg4 - 0
FC Copenhagen
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Odense BK
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#11#21#30#41#54#60#70
Viborg
#11#20#30#41#56#60#70