Armenian Premier League22:00 ngày 26/09/2025

Shirak
0 - 1

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốUrartu
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
2522142696942061099
Đội hình xuất phát
g.akulyan#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tovmasyan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Hakobyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Darbinyan#19

R.Darbinyan#7
R.Darbinyan#5
R.Darbinyan#66
R.Darbinyan#2
R.Darbinyan#11

R.Darbinyan#21

R.Darbinyan#28
R.Darbinyan#8
R.Darbinyan#18
R.Darbinyan#77
R.Darbinyan#55
Urartu
1444213228823018892
Đội hình xuất phát

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
artemy gunko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Mishiev#55

A.Mishiev#53
A.Mishiev#23

A.Mishiev#9

A.Mishiev#1

A.Mishiev#7

A.Mishiev#90

A.Mishiev#11
A.Mishiev#4

A.Mishiev#33

A.Mishiev#6

A.Mishiev#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak1 - 1
Urartu
Urartu1 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Urartu0 - 0
Shirak
Shirak1 - 2
Urartu
Shirak1 - 0
Urartu
Urartu2 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Shirak1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
Urartu
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Urartu
Neman Grodno4 - 0
Urartu
Urartu1 - 2
Neman Grodno
Dinamo Tbilisi2 - 3
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#44#52#60#70
Urartu
#11#20#30#43#53#60#70