Spanish Segunda Division00:30 ngày 02/02/2026

SD Huesca
1 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốCadiz CF
4Chỉ số 211
3Chỉ số 31
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2445
5Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
93Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 4-2-3-11324141716232120157
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Alonso#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ojeda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Cantero#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Escobar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Escobar#5

J.Escobar#18

J.Escobar#10

J.Escobar#12

J.Escobar#9

J.Escobar#3

J.Escobar#33

J.Escobar#8

J.Escobar#30

J.Escobar#6

J.Escobar#1
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-2132026211951516923
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#17

Á.Pascual#18

Á.Pascual#34

Á.Pascual#37

Á.Pascual#27

Á.Pascual#8

Á.Pascual#1

Á.Pascual#24

Á.Pascual#33
Á.Pascual#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#21#30#43#55#60#70
Cadiz CF
#10#20#31#41#54#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
Almeria
Malaga
UD Las Palmas
AD Ceuta
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Eibar
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa
Real Zaragoza
Mirandes
CA Osasuna
Racing de Ferrol
Real Murcia