Japanese J3 League17:00 ngày 18/09/2026

Roasso Kumamoto
0 - 0

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2462
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 211
3Chỉ số 28
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2391
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-2-1142454113253729714
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yakushida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kobayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Omoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Iihoshi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nasu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ozawa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mishina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujii#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

O.Ishihara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ishihara#11

O.Ishihara#23

O.Ishihara#3

O.Ishihara#27

O.Ishihara#17

O.Ishihara#15

O.Ishihara#22

O.Ishihara#10

O.Ishihara#9
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-22154614221113401819
Đội hình xuất phát

M.Tomizawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Noda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Rikiyasu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kaneko#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

H.Murakami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sato#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Tanaka#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tanaka#38

S.Tanaka#39

S.Tanaka#43

S.Tanaka#30

S.Tanaka#23

S.Tanaka#36

S.Tanaka#8

S.Tanaka#17

S.Tanaka#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Roasso Kumamoto
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Roasso Kumamoto0 - 3
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Fukushima United FC1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Nara Club
Roasso Kumamoto2 - 0
Oita Trinita
Kochi United0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara0 - 0
Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara3 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 3
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Shonan Bellmare
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Ehime FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 3
Reilac Shiga FC
Kochi United0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Nara Club
Montedio Yamagata1 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#40#53#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#58#60#70
Kagoshima United
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki
Thespa Kusatsu Gunma