UEFA Europa League23:45 ngày 17/09/2026

OFI Crete FC
2 - 0

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốTSG Hoffenheim
4Chỉ số 28
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
14Chỉ số 2494
4Chỉ số 2210
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
51Chỉ số 23134
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-33151522414413111910
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.M.Dickmann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Kodro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Cantalapiedra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Cantalapiedra#90

A.Cantalapiedra#46

A.Cantalapiedra#16

A.Cantalapiedra#30

A.Cantalapiedra#18

A.Cantalapiedra#1

A.Cantalapiedra#9

A.Cantalapiedra#13

A.Cantalapiedra#6

A.Cantalapiedra#8

A.Cantalapiedra#17

A.Cantalapiedra#21
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-2-3-1134521397188171019
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Coufal#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kabak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Burger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Wimmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.DeCat#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hložek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lemperle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Lemperle#22

T.Lemperle#11

T.Lemperle#36

T.Lemperle#20

T.Lemperle#14

T.Lemperle#15

T.Lemperle#2

T.Lemperle#27

T.Lemperle#32

T.Lemperle#28

T.Lemperle#9

T.Lemperle#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Nestos Chrysoupoli F.C.
OFI Crete FC2 - 0
AE Kifisias
PAOK Saloniki0 - 0
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 1
OFI Crete FC
CSKA Sofia0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 0
CSKA Sofia
AEK Athens2 - 2
OFI Crete FC
Willem II2 - 1
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 1
VfB Stuttgart
TSG Hoffenheim2 - 3
Borussia Dortmund
FC Köln3 - 2
TSG Hoffenheim
Erzgebirge Aue0 - 4
TSG Hoffenheim
Tottenham Hotspur2 - 2
TSG Hoffenheim
Tottenham Hotspur3 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 0
Karlsruher SC
TSG Hoffenheim3 - 1
Holstein Kiel
SGV Freiberg0 - 3
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach4 - 0
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#12#21#30#42#54#60#70
TSG Hoffenheim
#10#20#30#43#58#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC