Spanish La Liga01:00 ngày 22/10/2026

Levante
VS

Athletic Club
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-3-3132943238201827924
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Pérez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Ndukwe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Bardeli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Cortés#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Fernandez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Fernandez#7

T.Fernandez#2

T.Fernandez#22

T.Fernandez#16

T.Fernandez#33

T.Fernandez#6

T.Fernandez#10

T.Fernandez#11

T.Fernandez#14

T.Fernandez#1

T.Fernandez#17

T.Fernandez#36
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1131414171618238721
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Johaneko#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Berenguer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#13

M.Sannadi#24

M.Sannadi#6

M.Sannadi#20

M.Sannadi#15

M.Sannadi#22

M.Sannadi#9

M.Sannadi#10

M.Sannadi#5

M.Sannadi#11

M.Sannadi#25

M.Sannadi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Betis | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Atletico Madrid | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Sevilla FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Deportivo Alavés | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | RC Deportivo | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | RCD Espanyol de Barcelona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Athletic Club | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Racing Santander | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Rayo Vallecano | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | CA Osasuna | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 14 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | RC Celta | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 17 | Valencia CF | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 18 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 19 | Villarreal CF | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Elche CF | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club4 - 2
Levante
Levante0 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
Levante
Levante0 - 0
Athletic Club
Levante1 - 1
Athletic Club
Levante1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Levante
Athletic Club2 - 0
Levante
Levante1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante2 - 4
FC Barcelona
Malaga0 - 0
Levante
Levante5 - 2
Real Betis
CA Osasuna0 - 0
Levante
RCD Espanyol de Barcelona3 - 0
Levante
Castellon1 - 3
Levante
Villarreal CF1 - 0
Levante
Levante2 - 1
Albacete Balompié SAD
Levante1 - 0
Al Qadsiah
Levante1 - 2
Sheffield UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Elche CF
Athletic Club3 - 0
Atletico Madrid
RC Celta0 - 2
Athletic Club
FC Barcelona2 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 3
Sevilla FC
Real Zaragoza3 - 1
Athletic Club
Atalanta1 - 0
Athletic Club
Marseille3 - 1
Athletic Club
Burgos CF0 - 3
Athletic Club
Racing Santander0 - 3
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#10#20#30#40#50#60#70
Athletic Club
#10#20#30#40#50#60#70
Real Madrid
Deportivo Alavés
RC Deportivo
Rayo Vallecano
Real Sociedad
Getafe
Valencia CF