Belgian Challenger Pro League19:30 ngày 26/01/2025

KVSK Lommel
0 - 2

RFC de Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVSK LommelChỉ sốRFC de Liege
Lineup
Đội hình trận đấu
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-4-2123854498156112733
Đội hình xuất phát

N.Ivezić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Aguilar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Amankwah#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Titi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.ElBoukammiri#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Schoofs#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

lalic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rosa#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Rosa#54

D.Rosa#13

D.Rosa#64

D.Rosa#18

D.Rosa#23

D.Rosa#14

D.Rosa#79

D.Rosa#8
D.Rosa#66
RFC de Liege
Sơ đồ 4-1-4-112519142581721579
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ngawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucker#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Pierrot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Flavio·DaSilva#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lioka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Arslan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Atteri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Atteri#26
Z.Atteri#22

Z.Atteri#13

Z.Atteri#11

Z.Atteri#21

Z.Atteri#10
Z.Atteri#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RFC de Liege1 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel4 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 0
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 2
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege1 - 0
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 2
Zulte-Waregem
Patro Eisden4 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KSC Lokeren
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KMSK Deinze
Club Nxt1 - 3
KVSK Lommel
Jong Genk0 - 4
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KAS Eupen
RFC de Liege1 - 1
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC de Liege
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAEC Mons1 - 3
RFC de Liege
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
KSC Lokeren
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege3 - 0
KMSK Deinze
Patro Eisden2 - 0
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
RWDM Brussels
RAAL La Louvière3 - 1
RFC de LiegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVSK Lommel
#10#20#30#43#55#60#70
RFC de Liege
#12#22#30#42#57#60#70
SK Beveren
Francs Borains
RSCA Futures
RFC Seraing