Italian Serie A18:30 ngày 22/02/2026

Genoa
3 - 0

Torino
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenoaChỉ sốTorino
Lineup
Đội hình trận đấu
Genoa
Sơ đồ 3-5-216275227783217152918
Đội hình xuất phát

J.Bijlow#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marcandalli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ostigard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Baldanzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Norton-Cuffy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Colombo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ekuban#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Ekuban#74

C.Ekuban#13

C.Ekuban#9

C.Ekuban#39

C.Ekuban#20

C.Ekuban#14

C.Ekuban#73

C.Ekuban#3

C.Ekuban#1

C.Ekuban#10

C.Ekuban#21

C.Ekuban#70

C.Ekuban#4
Torino
Sơ đồ 3-5-212313772010666331718
Đội hình xuất phát

A.Paleari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ebosse#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Lazaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

Emirhan·İlkhan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Gineitis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Obrador#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Kulenović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Simeone#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Simeone#14

G.Simeone#34

G.Simeone#91

G.Simeone#61

G.Simeone#99

G.Simeone#4

G.Simeone#16

G.Simeone#25

G.Simeone#92

G.Simeone#35

G.Simeone#81

G.Simeone#44

G.Simeone#8

G.Simeone#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torino2 - 1
Genoa
Torino1 - 1
Genoa
Genoa0 - 0
Torino
Genoa0 - 0
Torino
Torino1 - 0
Genoa
Genoa1 - 0
Torino
Torino3 - 2
Genoa
Torino0 - 0
Genoa
Genoa1 - 2
Torino
Torino3 - 0
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Cremonese0 - 0
Genoa
Genoa2 - 3
Napoli
Lazio3 - 2
Genoa
Genoa3 - 2
Bologna
Parma0 - 0
Genoa
Genoa3 - 0
Cagliari
AC Milan1 - 1
Genoa
Genoa1 - 1
Pisa
AS Roma3 - 1
Genoa
Genoa0 - 1
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Torino1 - 2
Bologna
Fiorentina2 - 2
Torino
Inter Milan2 - 1
Torino
Torino1 - 0
Lecce
Como6 - 0
Torino
Torino0 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 3
Torino
Atalanta2 - 0
Torino
Torino1 - 2
Udinese
Hellas Verona0 - 3
TorinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genoa
#13#22#30#40#51#60#70
Torino
#10#20#31#41#53#60#70
Juventus
Sassuolo