Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 01/02/2026

FK Čukarički
1 - 3

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốCrvena Zvezda
2Chỉ số 29
5Chỉ số 228
0Chỉ số 81
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
25Chỉ số 2434
2Chỉ số 33
39Chỉ số 2363
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11273426428142022909
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Emanuel Dzigba#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mijailović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cisse#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#29

S.Tedić#3

S.Tedić#50

S.Tedić#17

S.Tedić#13

S.Tedić#77

S.Tedić#5

S.Tedić#27
S.Tedić#19

S.Tedić#7

S.Tedić#81
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-116651371332135223717
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Adem Avdic#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

douglas owusu#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.D.D.Silva#89

B.D.D.Silva#6

B.D.D.Silva#40

B.D.D.Silva#23

B.D.D.Silva#24

B.D.D.Silva#49

B.D.D.Silva#20

B.D.D.Silva#10

B.D.D.Silva#45

B.D.D.Silva#18

B.D.D.Silva#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#11#21#30#42#52#60#70
Crvena Zvezda
#13#22#30#43#59#60#70
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
Radnik Surdulica
OFK Beograd
Radnicki Nis
Radnicki 1923 Kragujevac
FK IMT Belgrad
Backa Topola
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac
Jagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss Linz
1.FC Slovácko
Cracovia Krakow
RC Celta
Malmo FF
Red Bull Salzburg
Debreceni VSC
Aarau
Waldhof Mannheim
Sturm Graz