Japanese J3 League17:00 ngày 18/09/2026

FC Osaka
4 - 1

Fukushima United FC
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-2125256101114179529
Đội hình xuất phát

H.Sugawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sakamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kuwako#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Kubo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Yoshida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sumida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Morimura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Isa#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sugawara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sugawara#99

R.Sugawara#88

R.Sugawara#7

R.Sugawara#13

R.Sugawara#41

R.Sugawara#38

R.Sugawara#9

R.Sugawara#35

R.Sugawara#28
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-32237275281410969308
Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sasaki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nozue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Yoshida#96 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Kano#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#13

Y.Okada#66

Y.Okada#1

Y.Okada#44

Y.Okada#20

Y.Okada#77

Y.Okada#7

Y.Okada#23

Y.Okada#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
FC Osaka1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Ehime FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi0 - 0
FC Osaka
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club1 - 4
FC Osaka
FC Osaka4 - 2
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 1
FC Osaka
Avispa Fukuoka3 - 2
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
Roasso Kumamoto
Fukushima United FC4 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Nara Club
Yokohama F. Marinos1 - 0
Fukushima United FC
Gainare Tottori2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC7 - 0
Oyama SC
Zweigen Kanazawa FC4 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Fukushima United FC1 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#14#22#30#40#55#60#70
Fukushima United FC
#11#20#30#41#57#60#70
Kagoshima United
SC Sagamihara
FC Gifu
Reilac Shiga FC
Tochigi SC
Kochi United
Giravanz Kitakyushu