Russian Cup00:45 ngày 28/08/2025

Baltika Kaliningrad
0 - 2

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baltika KaliningradChỉ sốCSKA Moscow
Lineup
Đội hình trận đấu
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-313167714596111915
Đội hình xuất phát

D.Luna#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Ćivić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mourid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mokhammad#96 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kovalyow#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pryakhin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yenne#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Yenne#26

T.Yenne#23

T.Yenne#81

T.Yenne#67

T.Yenne#90
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-4-24924423278852719118
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DiLuciano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Abdulkadyrov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Serikov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bandikyan#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Alves#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ruíz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shumanskiy#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shumanskiy#35

A.Shumanskiy#18

A.Shumanskiy#17

A.Shumanskiy#31

A.Shumanskiy#98

A.Shumanskiy#3

A.Shumanskiy#22

A.Shumanskiy#90
A.Shumanskiy#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad3 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
Spartak Moscow0 - 3
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Moscow1 - 3
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg0 - 0
CSKA Moscow
FK Krasnodar0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 2
OFK BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baltika Kaliningrad
#10#20#30#44#52#60#70
CSKA Moscow
#12#20#30#42#55#60#70
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod