Western Australia National Premier Leagues14:00 ngày 17/05/2025

Armadale SC
2 - 1

Perth SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Armadale SCChỉ sốPerth SC
1Chỉ số 223
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2368
56Chỉ số 2431
5Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Perth Glory Youth | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Perth SC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Armadale SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Fremantle City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Sorrento F.C. | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Stirling Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Perth RedStar | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 10 | Western Knights | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 11 | Balcatta FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Floreat Athena | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Armadale SC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Armadale SC
#12#21#30#45#57#60#70
Perth SC
#11#20#30#41#51#60#70
Bayswater City
Perth Glory Youth
Olympic Kingsway SC
Fremantle City
Sorrento F.C.
Stirling Macedonia
Perth RedStar
Western Knights
Balcatta FC
Floreat Athena
Perth AFC